Tôn inox đang là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng lợp mái, vách và các ứng dụng khác với khả năng chống ăn mòn rỉ sét hiệu quả nhất được công nhận hiện nay.

Tôn inox là gì?

Tôn inox (tôn không rỉ) là hợp kim thép có thêm thành phần Niken, Crom và nhiều thành phần khác nhằm tránh sự oxi hóa bề mặt thép bình thường.

Thành phần cấu tạo

Tấm cuộn Tôn INOX

Tôn INOX không phải là sản phẩm trong danh mục sản phẩm Tôn Zacs

Tôn inox là một loại hợp kim thép bao gồm Sắt và các loại nguyên tố hóa học khác nhau, mỗi loại đảm nhận một vai trò và một chức năng để cấu tạo nên những đặc tính của sản phẩm. Thành phần chính cấu tạo nên tôn inox bao gồm các nguyên tố: Fe – Sắt, C – Carbon, Cr – Crom, Ni – Niken, Mn – Mangan, Mo – Molypden. Ngoài ra, còn có sự góp mặt của các nguyên tố như  Si, Cu, N, Nb, S.

  • Fe – Sắt: là nguyên tố chính cấu tạo nên tôn Inox, tăng khả năng chịu lực, độ dẻo và độ cứng cho tôn.
  • C – Carbon: là thành phần không thể thiếu, giúp tăng khả năng chống chịu lại sự oxy hóa, ăn mòn của tôn.
  • Cr – Crom: hàm lượng crom có chứa tối thiểu 10,5% tùy vào loại inox. Đây là thành phần quan trọng tạo bản chất “trơ” cho tôn, có tác dụng ngăn chặn sự ăn mòn và rỉ sét thường xảy ra đối với các loại thép carbon không có tấm bảo vệ bên ngoài.
  • Ni – Niken: sự có mặt của Niken giúp tôn inox có độ bền tốt, độ dẻo dai cao ngay cả ở nhiệt độ hỗn hợp làm nguội.
  • Mn – Mangan: là thành phần không thể thiếu giúp tôn inox khử oxy hóa, đồng thời có tác dụng ổn định thép nền.
  • Mo – Molypden: là một chất phụ gia được thêm vào giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn cục bộ và chống kẽ nứt, ăn mòn kẽ nứt.

Ưu điểm 

  • Khả năng chịu ăn mòn lớn: tôn inox có khả năng chịu ăn mòn và chống oxy hóa cao khi tiếp xúc với hóa chất và môi trường khắc nghiệt. 
  • An toàn và thân thiện với môi trường: là loại vật liệu không chứa hóa chất gây hại cho sức khỏe con người và môi trường. Tôn inox có thể tải chế sau khi hết thời gian sử dụng.
  • Dễ dàng vệ sinh: với đặc tính của thép không rỉ, màu sắc tôn inox luôn sáng bóng, dễ dàng lau chùi và vệ sinh hơn, giúp tăng thẩm mỹ mái nhà.

Nhược điểm 

  • Giá tôn inox cao gây ra nhiều băn khoăn cho người sử dụng, nhất là khu vực nông thôn.
  • Tôn inox khó cán sóng, mẫu mã bị hạn chế ảnh hưởng lớn trong việc ứng dụng tôn lợp mái.

Quy trình sản xuất tôn inox

Quá trình sản xuất loại tôn này bao gồm 6 công đoạn chính là nóng chảy và đúc, hình thành, nhiệt khí, tẩy cặn, cắt, hoàn thiện.

Giai đoạn 1: nóng chảy và đúc

Các nguyên liệu thô được cho vào lò điện nung chảy ở nhiệt độ cao trong vòng 8 – 12 giờ. Sau khi hỗn hợp nóng chảy, tiến hành đúc thành các dạng bán thành phẩm như phôi thép hay tấm.

Giai đoạn 2: hình thành

Thép inox bán thành phẩm được trải qua các giai đoạn cán nóng và gia nhiệt. Nở và phôi tôn sẽ được hình thành vào tấm, dải và tấm.

Giai đoạn 3: nhiệt khí

Sau khi tạo ra thành phẩm ban đầu, tôn sẽ tiến vào giai đoạn ủ. Tại đây, tấm thép được gia nhiệt và làm lạnh trong điều kiện được kiểm soát để giảm bớt sức căng và là mềm kim loại. 

Giai đoạn 4: tẩy cặn

Sau khi qua quá trình ủ tấm tôn sẽ qua quá trình tẩy cặn bằng cách cho các tấm tôn đi qua dung dịch Axit nitric – HF và làm sạch với nước rửa áp suất cao nhằm lấy đi những vết rỉ.

Công đoạn này giúp loại bỏ các khiếm khuyết, tạo ra một sản phẩm với tính chất cơ lý hoàn hảo. Đồng thời, giúp tạo ra lớp bảo vệ tầng (Ô-xít Crôm) cho tôn inox.

Giai đoạn 5: cắt

Sau khi trải qua công đoạn tẩy cặn, tấm tôn sẽ được cắt gọt để được ra hình dạng và kích thước mong muốn để phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong đời sống. Quá trình cắt được thực hiện thông qua kỹ thuật gia công cơ khí và một số dụng cụ chuyên dụng.

Giai đoạn 6: Hoàn thành

Sau khi cắt ra hình dạng và kích thước mong muốn, tấm tôn có thể trải qua quá trình cán sóng hoặc không. Đồng thời đánh bóng bề mặt tôn nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

Các loại tôn inox phổ biến hiện nay

Tôn inox có 2 dạng chính là tôn dạng sóng và tôn phẳng. Trên thị trường hiện nay, có 3 loại inox được ứng dụng nhiều nhất là inox 201, inox 304 và inox 403.

Tôn inox 201:

Trong thành phần tôn có chứa 4.5% Niken và 7.1% Manga, có khả năng chống ăn mòn trong môi trường ăn mòn vừa và nhẹ.

Mác thép : 201
Bề mặt : BA
Độ dày (mm) : 0.3 , 0.4 , 0.5
Tiêu chuẩn kỹ thuật : AISI, ASTM, JIS
Xuất xứ :  Việt Nam
Bề rộng (mm) : 1000 – 1500
Công nghệ : Cán nguội

 

 

 

Tôn inox 304

Là những tấm thép không rỉ mà trong thành phần có chứa 8.1% Niken và 1% Mangan, có khả năng chống ăn mòn cao, ngay cả ở môi trường khắc nghiệt.

Mác thép : 304/ 304L
Bề mặt : 2B
Độ dày (mm) : 0.3 , 0.4 , 0.5
Tiêu chuẩn kỹ thuật : AISI, ASTM, JIS
Xuất xứ :  Việt Nam
Bề rộng (mm) : 1000 – 1500
Công nghệ : Cán nguội

 

 

 

Tôn inox 403

là những sản phẩm tôn trong thành phần có chứa khoảng 12% – 17% crôm, có tính chất cơ lý tương tự thép carbon. Tuy nhiên chúng có khả năng chịu ăn mòn cao hơn thép carbon nhưng lại thấp hơn tôn inox 201 và 304.

Ứng dụng

Với bề mặt sáng bóng cùng khả năng chống ăn mòn rỉ sét vượt trội, tôn inox hiện được ứng dụng nhiều trong các lĩnh vực của đời sống

  • Làm tôn lợp mái

Với khả năng chống ăn mòn, rỉ sét tuyệt vời, tôn inox hiện đang được sử dụng để làm tôn lợp mái trong các công trình thương mại, công nghiệp và dân dụng, đặc biệt là những công trình gần biển.

Tuy nhiên với giá thành khá cao, màu sắc không quá đa dạng và khó trong việc tạo hình nên tôn inox không được ưa chuộng trong các mẫu nhà cấp 4, nhà mái thái…

  • Công nghiệp sản xuất ô tô

Với khả năng chống oxy hóa cao, tôn inox là nguyên liệu để chế tạo máy vắt sữa, thùng chứa, máy trộn, máy khử trùng, thùng xe chứa và xe kéo. Đặc biệt, nó còn là nguyên liệu cho các thùng xe Container vận chuyển và lưu trữ hóa chất

  • Công nghiệp dân dụng

Chúng ta có thể bắt gặp các sản phẩm được làm từ inox trong các vật dụng hằng ngày như: chậu, chảo, tấm lót, bồn rửa, phin pha cà phê, bếp lò, tủ lạnh, bình nước nóng…

  • Làm máng xối 

Sử dụng tôn inox làm máng xối có độ bền cao, tính thẩm mỹ lớn giúp nâng cao tuổi thọ và hoàn thiện vẻ đẹp ngôi nhà.

Tôn inox có giá bao nhiêu?

Hiện nay có khá nhiều đơn vị sản xuất, nhập khẩu và cung cấp tôn inox trên thị trường, mỗi đơn vị có các mức giá khác nhau. Vì thế, để đưa ra một con số cụ thể cho giá tôn inox là điều khá khó. Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan về giá tôn chúng tôi đã tổng hợp và đưa ra khoảng giá sau đây để bạn tham khảo.

Độ dày (mm) Bề mặt Chủng loại Đơn giá (VNĐ/kg)
0.4 – 1 BA Tấm inox 304/304L 62.000 – 65.000
0.4 – 6 2B Tấm inox 304/304L 62.000 – 64.000
3 – 6 No.1 Tấm inox 304/304L 56.000 – 58.000
6 – 12 No.1 Tấm inox 304/304L 53.000 – 55.000
0.8 – 1.5 BA Tấm inox 201/201L 42.000 – 43.000
2.0 BA Tấm inox 201/201L 43.000 – 44.000
2.0 – 4.0 No.1 Tấm inox 201/201L 42.000 – 46.000
3.0 – 4.0 No.1 Tấm inox 201/201L 45.000 – 47.000
4.0 No.1 Tấm inox 201/201L

46.000 – 48.000

(Bảng giá chỉ có tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm trên thị trường)

Nên mua tôn inox ở đâu?

Đây là câu hỏi mà nhiều người quan tâm khi muốn chọn mua tôn inox  cho công trình. Trong một thị trường cung cấp các sản phẩm tôn đa dạng nhưng không ít sản phẩm kém chất lượng, việc chọn địa điểm để mua tôn là điều cần thiết. Khi mua tôn, gia chủ nên chú ý:

  • Chọn những địa chỉ uy tín, thương hiệu lớn.
  • Nên tham khảo các nhà thầu và những khách hàng đã sử dụng trước đó.
  • Chọn những thương hiệu và địa chỉ có phản hồi tốt từ khách hàng.
  • Chọn những đơn vị có chế độ bảo hành tốt và chế độ chăm sóc khách hàng tận tình, chu đáo.

Trên đây là các thông tin về tôn inox, hy vọng đã cung cấp những kiến thức cần thiết giúp bạn hiểu rõ hơn về loại tôn có khả năng chống ăn mòn rỉ sét cao này.

0/5 (0 Reviews)